Không chỉ mang về khoản thu nhập tích lũy sau những năm làm việc ở nước ngoài, nhiều lao động Việt Nam còn trở về với một “tài sản” đặc biệt: tay nghề, ngoại ngữ, kinh nghiệm quản lý, tác phong công nghiệp và những kỹ năng được rèn luyện trong môi trường làm việc chuyên nghiệp. Với không ít người, những kinh nghiệm ấy trở thành nền tảng để tìm được việc làm tốt hơn, khởi nghiệp và thậm chí tạo việc làm cho những lao động khác.

Ở tuổi 23, khi vừa lập gia đình, anh Nguyễn Sỹ Thăng rời quê Bắc Ninh sang Nhật Bản làm việc theo chương trình IM Japan. Khi ấy, anh gần như chưa có tích lũy và cũng chưa hình dung rõ con đường mình sẽ đi sau khi trở về.

Ba năm làm việc trong ngành cơ khí tại Nhật Bản đã mang đến cho anh không chỉ thu nhập, mà còn là những trải nghiệm về kỹ thuật, kỷ luật lao động và cách tổ chức công việc. Trở về nước, anh Thăng từng làm việc tại một số doanh nghiệp Nhật Bản trước khi quyết định tự tìm hướng đi riêng.

Năm 2018, anh bắt đầu bước vào lĩnh vực đá ốp lát nội thất. Đây là lĩnh vực hoàn toàn mới, từ chuyên môn, vật liệu cho đến quản lý nhân công đều là những bài toán anh phải tự học hỏi. Nhưng chính những năm tháng làm việc tại Nhật đã giúp anh có nền tảng để thích nghi với công việc mới.

Anh Nguyễn Sỹ Thăng chia sẻ: “Lúc đầu khởi nghiệp rất khó khăn vì tôi chưa có kinh nghiệm chuyên môn về làm đá ốp lát, về nhân công. Dần dần công việc ổn định hơn. Tôi vận dụng được rất nhiều tính kỷ luật, tác phong và tinh thần trách nhiệm, tinh thần làm việc tập thể đã được rèn luyện trong môi trường Nhật Bản.”

Sau khi về nước, anh Nguyễn Sỹ Thăng đã khởi nghiệp thành công

với mô hình kinh doanh gạch ốp lát

Từ một người lao động trở về với số vốn ban đầu không lớn, anh Thăng từng bước gây dựng doanh nghiệp chuyên về thiết kế kinh doanh đá ốp lát, với doanh thu hiện nay hơn 5 tỷ đồng mỗi năm. Câu chuyện của anh cho thấy, giá trị của một hành trình đi làm việc ở nước ngoài không chỉ nằm ở số tiền người lao động mang về. Những kỹ năng, kinh nghiệm và tác phong được tích lũy trong nhiều năm có thể trở thành “vốn” để họ bước vào một hành trình mới ngay tại quê hương.

Tương tự, anh Vũ Văn Giáp, quê Nghệ An, từng có 5 năm làm việc trong ngành thủy sản tại Hàn Quốc từ năm 2006 đến 2011. Sau khi trở về nước, anh tiếp tục làm việc cho một doanh nghiệp Hàn Quốc chuyên về máy móc công nghiệp. Đây cũng là giai đoạn anh có thêm cơ hội tiếp cận công nghệ, kỹ thuật và phương thức quản lý của doanh nghiệp Hàn Quốc. Đến năm 2019, anh quyết định thành lập doanh nghiệp riêng, chuyên sản xuất băng tải và các sản phẩm cơ khí.

Những ngày đầu, công ty chỉ có 5 công nhân, doanh thu khoảng 120.000 USD mỗi năm. Để tìm hướng phát triển, anh Giáp gần như dành toàn bộ thời gian cho việc nghiên cứu, sản xuất mẫu và tìm kiếm đơn hàng.

Sau 5 năm, doanh nghiệp đã có gần 30 lao động, doanh thu khoảng 620.000 USD mỗi năm. Đáng chú ý, doanh nghiệp không chỉ cung cấp sản phẩm cho các đối tác trong nước mà còn trở thành đối tác của những doanh nghiệp lớn đến từ Hàn Quốc như Samsung và LG.

Từ một người công nhân đi làm việc xa quê, anh Giáp đã trở thành chủ doanh nghiệp, tạo việc làm cho hàng chục lao động tại địa phương. Đó cũng là một minh chứng cho khả năng chuyển hóa kinh nghiệm từ thị trường lao động quốc tế thành năng lực sản xuất, kinh doanh trong nước.

Với những địa phương có số lượng lớn người đi làm việc ở nước ngoài, câu chuyện sau khi người lao động trở về ngày càng được đặt ra rõ nét hơn: Làm thế nào để những kỹ năng, kinh nghiệm và nguồn vốn họ tích lũy được tiếp tục phát huy ngay tại quê hương?

Nghệ An là một trong những địa phương có quy mô đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài lớn nhất cả nước. Theo Sở Nội vụ tỉnh Nghệ An, giai đoạn 2021- 2025, toàn tỉnh có hơn 98.400 lao động đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài, bình quân gần 20.000 người mỗi năm, vượt kế hoạch đề ra. Hiện có hơn 95.000 lao động Nghệ An đang làm việc ở nước ngoài, với nguồn thu nhập chuyển về ước đạt khoảng 752 triệu USD mỗi năm.

Báo cáo mới nhất tính đến hết tháng 8/2026, tỉnh Nghệ An đã giải quyết việc làm mới cho 34.300 người, đạt tỉ lệ 72.97 % kế hoạch đề ra; trong đó đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài 12.490 người đạt 78.06% kế hoạch.

Đằng sau những con số về lao động xuất cảnh và nguồn tiền chuyển về là một nguồn nhân lực ngày càng được nâng cao về kỹ năng nghề, ngoại ngữ và tác phong làm việc.

Đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng cho người lao động đi làm việc tại nước ngoài.

Ông Trần Phi Hùng, Trưởng phòng Lao động - Việc làm, Sở Nội vụ tỉnh Nghệ An nhấn mạnh: “Trong thời gian người lao động đi làm việc ở nước ngoài, họ đã đóng góp tích cực cho kinh tế - xã hội của địa phương và gia đình. Khi trở về, nhiều người được trau dồi kỹ thuật, nghiệp vụ trong môi trường doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Đây là nguồn nhân lực có kinh nghiệm và kỹ năng mà địa phương cần tiếp tục khai thác.”

Nghệ An cũng xác định việc đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài không chỉ nhằm giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập mà còn phải hướng tới nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Năm 2026, tỉnh phấn đấu đưa từ 18.000 đến 20.000 người đi làm việc ở nước ngoài.

Cùng với mở rộng thị trường, địa phương tiếp tục chú trọng tuyên truyền để người lao động lựa chọn các kênh đi làm việc ở nước ngoài chính thống, thông qua những doanh nghiệp được cơ quan có thẩm quyền cấp phép. Đây được xem là giải pháp quan trọng nhằm hạn chế rủi ro lừa đảo, thu phí trái quy định.

Thời gian tới, Nghệ An tiếp tục đẩy mạnh đào tạo nghề, hỗ trợ tín dụng, tổ chức các phiên giao dịch việc làm lưu động tại khu vực miền núi, vùng đồng bào dân tộc thiểu số; đồng thời tìm kiếm những thị trường có thu nhập và điều kiện làm việc tốt hơn. Định hướng quan trọng hơn là từng bước nâng tỷ trọng lao động có tay nghề, trình độ ngoại ngữ và kỹ năng nghề cao đi làm việc ở nước ngoài. Khi trở về, lực lượng này có thể tiếp tục tham gia thị trường lao động trong nước, làm việc tại các doanh nghiệp FDI hoặc tự tạo việc làm, thành lập doanh nghiệp và tạo thêm việc làm cho cộng đồng.

Từ góc độ quản lý nhà nước, đây được xem là một chu trình cần được xây dựng xuyên suốt, thay vì coi việc đưa người lao động xuất cảnh là điểm kết thúc của chính sách.

Thứ trưởng Bộ Nội vụ Vũ Chiến Thắng khẳng định: “Đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài là một chủ trương đúng đắn của Đảng và Nhà nước. Ngoài việc tạo đời sống tốt hơn cho cá nhân, gia đình và quê hương, nguồn nhân lực trở về cũng là một nguồn lực rất quý giá. Trong thời gian tới, chúng ta cần tiếp tục tăng cường chất lượng lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài, đào tạo nâng cao kỹ năng, trình độ ngoại ngữ, tay nghề để lao động Việt Nam trở thành lực lượng có sức cạnh tranh tại những thị trường đang thiếu nhân lực như Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc), Australia, Châu Âu, Canada…”

Xây dựng vòng tuần hoàn, phát huy nguồn nhân lực trở về

Theo Thứ trưởng Bộ Nội vụ Vũ Chiến Thắng, quá trình đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài cần được nhìn nhận như một “chuỗi tuần hoàn”: từ ký kết thỏa thuận quốc tế, tuyển chọn, đào tạo, xuất cảnh, bảo hộ trong thời gian làm việc ở nước ngoài đến khi người lao động hoàn thành hợp đồng trở về nước và tiếp tục được sử dụng, phát huy tay nghề.

Nếu được kết nối tốt với doanh nghiệp trong nước, được hỗ trợ khởi nghiệp và tiếp cận thị trường lao động phù hợp, lực lượng này có thể trở thành một mắt xích quan trọng trong quá trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.